Bản dịch của từ 凤卣 trong tiếng Việt

凤卣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèng

ㄈㄥˋfengthanh huyền

凤卣 (Danh từ)

fèng yǒu
01

Bình rượu hình phượng hoàng trong văn hóa cổ đại.

古代盛酒器。以铸成凤凰形,故称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凤卣

fèng

yǒu

Các từ liên quan

凤丝
凤丝雁柱
凤举
凤书
凤
Bính âm:
【fèng】【ㄈㄥˋ】【PHƯỢNG.PHỤNG】
Các biến thể:
鳳, 鳯, 鴌, 䲶, 𠤈, 𢐴, 𧱶, 𪆍
Hình thái radical:
⿵,⺇,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép