Bản dịch của từ 凤友鸾谐 trong tiếng Việt

凤友鸾谐

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèng

ㄈㄥˋfengthanh huyền

凤友鸾谐 (Tính từ)

fèng yǒu luán xié
01

Phượng loan hòa hợp; vợ chồng hạnh phúc

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凤友鸾谐

fèng

yǒu

luán

xié

Các từ liên quan

凤丝
凤丝雁柱
凤举
凤书
友于
友于兄弟
友于甚笃
友人
友仁
鸾丝
鸾书
鸾交
鸾交凤俦
鸾交凤友
谐丽
谐乐
谐从
谐价
谐优
凤
Bính âm:
【fèng】【ㄈㄥˋ】【PHƯỢNG.PHỤNG】
Các biến thể:
鳳, 鳯, 鴌, 䲶, 𠤈, 𢐴, 𧱶, 𪆍
Hình thái radical:
⿵,⺇,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép