Bản dịch của từ 凤史 trong tiếng Việt

凤史

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèng

ㄈㄥˋfengthanh huyền

凤史 (Danh từ)

fèng shǐ
01

Người chồng của Nữ thần Năng Ngọc, giỏi thổi sáo.

萧史。相传为秦穆公女弄玉的丈夫,善吹箫。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凤史

fèng

shǐ

Các từ liên quan

凤丝
凤丝雁柱
凤举
凤书
史不絶书
史乘
史书
凤
Bính âm:
【fèng】【ㄈㄥˋ】【PHƯỢNG.PHỤNG】
Các biến thể:
鳳, 鳯, 鴌, 䲶, 𠤈, 𢐴, 𧱶, 𪆍
Hình thái radical:
⿵,⺇,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép