Bản dịch của từ 凤叹虎视 trong tiếng Việt

凤叹虎视

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèng

ㄈㄥˋfengthanh huyền

凤叹虎视 (Tính từ)

fèng tàn hǔ shì
01

Phong thái hổ báo; tao nhã và mạnh mẽ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凤叹虎视

fèng

tàn

shì

Các từ liên quan

凤丝
凤丝雁柱
凤举
凤书
叹为观止
叹仰
叹企
叹伏
叹伤
虎丘
视下如伤
视临
视丹如緑
视为儿戏
凤
Bính âm:
【fèng】【ㄈㄥˋ】【PHƯỢNG.PHỤNG】
Các biến thể:
鳳, 鳯, 鴌, 䲶, 𠤈, 𢐴, 𧱶, 𪆍
Hình thái radical:
⿵,⺇,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép