Bản dịch của từ 凤头 trong tiếng Việt
凤头
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fèng | ㄈㄥˋ | f | eng | thanh huyền |
凤头 (Danh từ)
【fèng tóu】
01
Phần đầu đẹp đẽ của một bài thơ hoặc văn bản, thường dùng để chỉ mở đầu của tác phẩm.
1.凤的头部美丽俊俏,因用以比喻诗文写作的开头部分。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Giày nhỏ thêu của phụ nữ thời xưa.
2.指古代女子的绣花小鞋或小足。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một loại hoa gừng.
3.萱草花的一种。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凤头
fèng
凤
tóu
头
Các từ liên quan
凤丝
凤丝雁柱
凤举
凤书
头一无二
头七
头上
头上安头
- Bính âm:
- 【fèng】【ㄈㄥˋ】【PHƯỢNG.PHỤNG】
- Các biến thể:
- 鳳, 鳯, 鴌, 䲶, 𠤈, 𢐴, 𧱶, 𪆍
- Hình thái radical:
- ⿵,⺇,又
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 几
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
奉
㡝
焨
煈
俸
桻
鳳
缝
䵄
鳯
縫
賵
𠘷
𠙆
𠘭
𠘺
𠘰
𠙏
𠙫
𠙭
𠙝
𠙉
𠙔
𠙖
尹
爫
𠂔
夫
㐧
心
今
历
㕚
幻
巨
𠀀
凤梨
凤凰
凤爪
龙凤
凤雏
鸾凤
凤冠
凤眼
丹凤
凤尾
