Bản dịch của từ 凤女台 trong tiếng Việt
凤女台
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fèng | ㄈㄥˋ | f | eng | thanh huyền |
凤女台 (Danh từ)
【fèng nǚ tái】
01
Đài cao do người Tần xây dựng để thờ thần tiên, biểu trưng cho nơi ở của công chúa và mỹ nhân.
相传为秦人祭祀弄玉所筑的高台,台上建有凤女祠。台址在今陕西省宝鸡市东南。后亦借指公主和美女所居之处。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凤女台
fèng
凤
nǚ
女
tái
台
Các từ liên quan
凤丝
凤丝雁柱
凤举
凤书
女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
台下
台严
台中
台中市
台仆
- Bính âm:
- 【fèng】【ㄈㄥˋ】【PHƯỢNG.PHỤNG】
- Các biến thể:
- 鳳, 鳯, 鴌, 䲶, 𠤈, 𢐴, 𧱶, 𪆍
- Hình thái radical:
- ⿵,⺇,又
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 几
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
奉
㡝
焨
煈
俸
桻
鳳
缝
䵄
鳯
縫
賵
𠘷
𠙆
𠘭
𠘺
𠘰
𠙏
𠙫
𠙭
𠙝
𠙉
𠙔
𠙖
尹
爫
𠂔
夫
㐧
心
今
历
㕚
幻
巨
𠀀
凤梨
凤凰
凤爪
龙凤
凤雏
鸾凤
凤冠
凤眼
丹凤
凤尾
