Bản dịch của từ 凤尾笺 trong tiếng Việt

凤尾笺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèng

ㄈㄥˋfengthanh huyền

凤尾笺 (Danh từ)

fèng wěi jiān
01

Giấy viết có hoa văn tinh xảo, thường dùng để viết thư.

织有细纹的丝织物。用于书写。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凤尾笺

fèng

wěi

jiān

Các từ liên quan

凤丝
凤丝雁柱
凤举
凤书
尾击
尾句
尾君子
尾声
尾大
笺书
笺传
笺修
笺刺
笺启
凤
Bính âm:
【fèng】【ㄈㄥˋ】【PHƯỢNG.PHỤNG】
Các biến thể:
鳳, 鳯, 鴌, 䲶, 𠤈, 𢐴, 𧱶, 𪆍
Hình thái radical:
⿵,⺇,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép