Bản dịch của từ 凤引九雏 trong tiếng Việt

凤引九雏

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèng

ㄈㄥˋfengthanh huyền

凤引九雏 (Tính từ)

fèng yǐn jiǔ chú
01

Mẹ dẫn con cái

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凤引九雏

fèng

yǐn

jiǔ

chú

Các từ liên quan

凤丝
凤丝雁柱
凤举
凤书
引丝
引久
九三学社
九三鼎
雏儿
雏凤
雏凤清声
雏型
凤
Bính âm:
【fèng】【ㄈㄥˋ】【PHƯỢNG.PHỤNG】
Các biến thể:
鳳, 鳯, 鴌, 䲶, 𠤈, 𢐴, 𧱶, 𪆍
Hình thái radical:
⿵,⺇,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép