Bản dịch của từ 凤札龙书 trong tiếng Việt

凤札龙书

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèng

ㄈㄥˋfengthanh huyền

凤札龙书 (Danh từ)

fèng zhá lóng shū
01

Sách vở của tiên giới.

指仙界的书札。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凤札龙书

fèng

zhá

lóng

shū

Các từ liên quan

凤丝
凤丝雁柱
凤举
凤书
札丧
札书
札付
札伤
札住
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
凤
Bính âm:
【fèng】【ㄈㄥˋ】【PHƯỢNG.PHỤNG】
Các biến thể:
鳳, 鳯, 鴌, 䲶, 𠤈, 𢐴, 𧱶, 𪆍
Hình thái radical:
⿵,⺇,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép