Bản dịch của từ 凤栖梧 trong tiếng Việt

凤栖梧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèng

ㄈㄥˋfengthanh huyền

凤栖梧 (Danh từ)

fèng qī wú
01

Tên một thể loại bài thơ, thường được sử dụng trong thơ Đường.

词牌名。即《蝶恋花》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凤栖梧

fèng

Các từ liên quan

凤丝
凤丝雁柱
凤举
凤书
栖丘饮谷
栖乌
栖云
栖亩
栖伏
梧丘
梧丘之首
梧丘之魂
梧凤之鸣
梧台
凤
Bính âm:
【fèng】【ㄈㄥˋ】【PHƯỢNG.PHỤNG】
Các biến thể:
鳳, 鳯, 鴌, 䲶, 𠤈, 𢐴, 𧱶, 𪆍
Hình thái radical:
⿵,⺇,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép