Bản dịch của từ 凤栖梨 trong tiếng Việt

凤栖梨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèng

ㄈㄥˋfengthanh huyền

凤栖梨 (Danh từ)

fèng qī lí
01

Loại lê có thịt mịn, nước ngọt.

梨名。肉细汁甜。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凤栖梨

fèng

Các từ liên quan

凤丝
凤丝雁柱
凤举
凤书
栖丘饮谷
栖乌
栖云
栖亩
栖伏
梨云
梨云梦
梨元
梨园
梨园子弟
凤
Bính âm:
【fèng】【ㄈㄥˋ】【PHƯỢNG.PHỤNG】
Các biến thể:
鳳, 鳯, 鴌, 䲶, 𠤈, 𢐴, 𧱶, 𪆍
Hình thái radical:
⿵,⺇,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép