Bản dịch của từ 凤榻 trong tiếng Việt

凤榻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèng

ㄈㄥˋfengthanh huyền

凤榻 (Danh từ)

fèng tà
01

Giường quý tộc, giường của vua chúa.

帝王坐卧的床榻。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凤榻

fèng

Các từ liên quan

凤丝
凤丝雁柱
凤举
凤书
榻位
榻凳
榻子
榻布
榻床
凤
Bính âm:
【fèng】【ㄈㄥˋ】【PHƯỢNG.PHỤNG】
Các biến thể:
鳳, 鳯, 鴌, 䲶, 𠤈, 𢐴, 𧱶, 𪆍
Hình thái radical:
⿵,⺇,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép