Bản dịch của từ 凤沼 trong tiếng Việt

凤沼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèng

ㄈㄥˋfengthanh huyền

凤沼 (Danh từ)

fèng zhǎo
01

Hồ nước của phượng hoàng

1.指凤凰池。

Ví dụ
02

Vùng trũng dưới đàn (đàn cổ), chỗ thấp hơn.

3.指琴底的洼处。

Ví dụ
03

Cảnh giới siêu phàm, trạng thái phi thường.

2.指超凡的境地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凤沼

fèng

zhǎo

Các từ liên quan

凤丝
凤丝雁柱
凤举
凤书
沼吴
沼地
沼气
沼池
沼沚
凤
Bính âm:
【fèng】【ㄈㄥˋ】【PHƯỢNG.PHỤNG】
Các biến thể:
鳳, 鳯, 鴌, 䲶, 𠤈, 𢐴, 𧱶, 𪆍
Hình thái radical:
⿵,⺇,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép