Bản dịch của từ 凤眼窗 trong tiếng Việt

凤眼窗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèng

ㄈㄥˋfengthanh huyền

凤眼窗 (Danh từ)

fèng yǎn chuāng
01

Cửa sổ hình hoa, có khung giống như mắt phượng.

花窗名。其窗格如同凤眼,故名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凤眼窗

fèng

yǎn

chuāng

Các từ liên quan

凤丝
凤丝雁柱
凤举
凤书
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
窗友
窗口
窗台
窗子
凤
Bính âm:
【fèng】【ㄈㄥˋ】【PHƯỢNG.PHỤNG】
Các biến thể:
鳳, 鳯, 鴌, 䲶, 𠤈, 𢐴, 𧱶, 𪆍
Hình thái radical:
⿵,⺇,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép