Bản dịch của từ 凤眼草 trong tiếng Việt

凤眼草

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèng

ㄈㄥˋfengthanh huyền

凤眼草 (Danh từ)

fèng yán cǎo
01

Cây mọc nhiều ở trên cây chùm ruột.

指椿树上丛生的荚。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凤眼草

fèng

yǎn

cǎo

Các từ liên quan

凤丝
凤丝雁柱
凤举
凤书
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
草上霜
草上飞
草丛
草人
凤
Bính âm:
【fèng】【ㄈㄥˋ】【PHƯỢNG.PHỤNG】
Các biến thể:
鳳, 鳯, 鴌, 䲶, 𠤈, 𢐴, 𧱶, 𪆍
Hình thái radical:
⿵,⺇,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép