Bản dịch của từ 凤眼莲 trong tiếng Việt
凤眼莲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fèng | ㄈㄥˋ | f | eng | thanh huyền |
凤眼莲 (Danh từ)
【fèng yǎn lián】
01
Cây lướt ván nước, có hoa màu tím nhạt, thường nổi trên mặt nước.
多年生草本植物。茎短。叶子略呈心脏形,叶柄中下部膨大似葫芦。花淡紫色,有黄斑。浮生在池塘或湖泊的水面,根垂生在水中。全草可作饲料。通称水葫芦。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凤眼莲
fèng
凤
yǎn
眼
lián
莲
Các từ liên quan
凤丝
凤丝雁柱
凤举
凤书
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
莲井
莲像
莲儿盼儿
莲华
莲华世界
- Bính âm:
- 【fèng】【ㄈㄥˋ】【PHƯỢNG.PHỤNG】
- Các biến thể:
- 鳳, 鳯, 鴌, 䲶, 𠤈, 𢐴, 𧱶, 𪆍
- Hình thái radical:
- ⿵,⺇,又
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 几
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
奉
㡝
焨
煈
俸
桻
鳳
缝
䵄
鳯
縫
賵
𠘷
𠙆
𠘭
𠘺
𠘰
𠙏
𠙫
𠙭
𠙝
𠙉
𠙔
𠙖
尹
爫
𠂔
夫
㐧
心
今
历
㕚
幻
巨
𠀀
凤梨
凤凰
凤爪
龙凤
凤雏
鸾凤
凤冠
凤眼
丹凤
凤尾
