Bản dịch của từ 凤翘 trong tiếng Việt

凤翘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèng

ㄈㄥˋfengthanh huyền

凤翘 (Danh từ)

fèng qiào
01

Đồ trang sức hình phượng dành cho phụ nữ.

1.妇女凤形首饰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đồ trang trí lông chim trên mũ.

2.冠帽上插的鸟羽装饰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凤翘

fèng

qiào

Các từ liên quan

凤丝
凤丝雁柱
凤举
凤书
翘举
翘企
翘伫
翘俊
翘关
凤
Bính âm:
【fèng】【ㄈㄥˋ】【PHƯỢNG.PHỤNG】
Các biến thể:
鳳, 鳯, 鴌, 䲶, 𠤈, 𢐴, 𧱶, 𪆍
Hình thái radical:
⿵,⺇,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép