Bản dịch của từ 凤翥鹏翔 trong tiếng Việt

凤翥鹏翔

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèng

ㄈㄥˋfengthanh huyền

凤翥鹏翔 (Tính từ)

fèng zhù péng xiáng
01

Phượng bay chim ưng vút, chỉ sự thành công lớn và bay cao

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凤翥鹏翔

fèng

zhù

péng

xiáng

Các từ liên quan

凤丝
凤丝雁柱
凤举
凤书
翥凤翔鸾
鹏举
鹏云
鹏力
鹏变
鹏噣
翔佯
翔儛
翔凤
翔博
凤
Bính âm:
【fèng】【ㄈㄥˋ】【PHƯỢNG.PHỤNG】
Các biến thể:
鳳, 鳯, 鴌, 䲶, 𠤈, 𢐴, 𧱶, 𪆍
Hình thái radical:
⿵,⺇,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép