Bản dịch của từ 凤翼 trong tiếng Việt
凤翼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fèng | ㄈㄥˋ | f | eng | thanh huyền |
凤翼 (Danh từ)
【fèng yì】
01
Sự vật quý giá, mang lại điềm lành cho vua chúa hoặc quyền quý.
2.比喻帝王﹑权贵或珍奇祥瑞的事物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên một trò chơi cổ xưa.
4.古代博戏名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Cỏ bông (một loại thực vật có tên gọi khác là射干草)
6.花草名。射干草的别名。见明李时珍《本草纲目.草六.射干》。
Ví dụ
04
Cây hoa sen, còn gọi là 万莲 (vạn liên).
5.花草名。万莲的别名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
05
Người bạn đời lý tưởng của phụ nữ.
3.比喻女子的佳偶。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
06
Cánh của phượng hoàng, đôi khi chỉ các hoa văn của phượng hoàng.
1.凤凰的羽翼。有时指凤凰的纹饰。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凤翼
fèng
凤
yì
翼
Các từ liên quan
凤丝
凤丝雁柱
凤举
凤书
翼亮
翼从
翼佐
翼侧
翼冯
- Bính âm:
- 【fèng】【ㄈㄥˋ】【PHƯỢNG.PHỤNG】
- Các biến thể:
- 鳳, 鳯, 鴌, 䲶, 𠤈, 𢐴, 𧱶, 𪆍
- Hình thái radical:
- ⿵,⺇,又
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 几
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
奉
㡝
焨
煈
俸
桻
鳳
缝
䵄
鳯
縫
賵
𠘷
𠙆
𠘭
𠘺
𠘰
𠙏
𠙫
𠙭
𠙝
𠙉
𠙔
𠙖
尹
爫
𠂔
夫
㐧
心
今
历
㕚
幻
巨
𠀀
凤梨
凤凰
凤爪
龙凤
凤雏
鸾凤
凤冠
凤眼
丹凤
凤尾
