Bản dịch của từ 凤职 trong tiếng Việt

凤职

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèng

ㄈㄥˋfengthanh huyền

凤职 (Danh từ)

fèng zhí
01

Chức vụ quản lý thiên văn và lịch pháp.

掌管天文历法的官职。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凤职

fèng

zhí

Các từ liên quan

凤丝
凤丝雁柱
凤举
凤书
职专
职业
职业介绍所
职业伦理学
职业学校
凤
Bính âm:
【fèng】【ㄈㄥˋ】【PHƯỢNG.PHỤNG】
Các biến thể:
鳳, 鳯, 鴌, 䲶, 𠤈, 𢐴, 𧱶, 𪆍
Hình thái radical:
⿵,⺇,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép