Bản dịch của từ 凤臆龙鬐 trong tiếng Việt

凤臆龙鬐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèng

ㄈㄥˋfengthanh huyền

凤臆龙鬐 (Danh từ)

fèng yì lóng qí
01

Ngực phượng hoàng, lông cổ rồng; ẩn dụ cho vẻ đẹp và sức mạnh của ngựa.

凤凰的胸脯,龙的颈毛。比喻骏马的雄奇健美。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凤臆龙鬐

fèng

lóng

Các từ liên quan

凤丝
凤丝雁柱
凤举
凤书
臆中
臆决
臆出
臆判
臆定
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
凤
Bính âm:
【fèng】【ㄈㄥˋ】【PHƯỢNG.PHỤNG】
Các biến thể:
鳳, 鳯, 鴌, 䲶, 𠤈, 𢐴, 𧱶, 𪆍
Hình thái radical:
⿵,⺇,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép