Bản dịch của từ 凤舞龙飞 trong tiếng Việt

凤舞龙飞

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèng

ㄈㄥˋfengthanh huyền

凤舞龙飞 (Thành ngữ)

fèng wǔ lóng fēi
01

Mô tả sự uyển chuyển, mạnh mẽ của nét bút trong thư pháp.

形容书法笔势有力,灵活舒展。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凤舞龙飞

fèng

lóng

fēi

Các từ liên quan

凤丝
凤丝雁柱
凤举
凤书
舞会
舞伴
舞佾
舞兽
舞凤
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
凤
Bính âm:
【fèng】【ㄈㄥˋ】【PHƯỢNG.PHỤNG】
Các biến thể:
鳳, 鳯, 鴌, 䲶, 𠤈, 𢐴, 𧱶, 𪆍
Hình thái radical:
⿵,⺇,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép