Bản dịch của từ 凤苑 trong tiếng Việt

凤苑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèng

ㄈㄥˋfengthanh huyền

凤苑 (Danh từ)

fèng yuàn
01

Chuồng ngựa trong cung thời Đường

2.唐时宫中的养马房。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Vườn hoàng gia.

1.皇家园林。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凤苑

fèng

yuàn

Các từ liên quan

凤丝
凤丝雁柱
凤举
凤书
苑囿
苑囿兵
苑窊妇人
苑结
凤
Bính âm:
【fèng】【ㄈㄥˋ】【PHƯỢNG.PHỤNG】
Các biến thể:
鳳, 鳯, 鴌, 䲶, 𠤈, 𢐴, 𧱶, 𪆍
Hình thái radical:
⿵,⺇,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép