Bản dịch của từ 凤血石 trong tiếng Việt

凤血石

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèng

ㄈㄥˋfengthanh huyền

凤血石 (Danh từ)

fèng xuè shí
01

Đá huyết kê, một loại đá quý có màu đỏ như máu, thường dùng trong trang sức.

即鸡血石。昌化石的一种。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凤血石

fèng

xuè

shí

Các từ liên quan

凤丝
凤丝雁柱
凤举
凤书
血不归经
血丝
血书
血亏
血产
石丈
石丈人
石上草
石中美
凤
Bính âm:
【fèng】【ㄈㄥˋ】【PHƯỢNG.PHỤNG】
Các biến thể:
鳳, 鳯, 鴌, 䲶, 𠤈, 𢐴, 𧱶, 𪆍
Hình thái radical:
⿵,⺇,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép