Bản dịch của từ 凤转 trong tiếng Việt
凤转
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fèng | ㄈㄥˋ | f | eng | thanh huyền |
凤转 (Tính từ)
【fèng zhuǎn】
01
Miêu tả dáng vẻ uyển chuyển, đẹp như chim phượng hoàng bay lượn vòng tròn.
1.形容姿态美妙,像凤凰回旋起舞一样。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Miêu tả nét bút thư pháp uyển chuyển, mượt mà, khiến mắt nhìn thấy thích thú.
2.形容书法笔势流转悦目。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凤转
fèng
凤
zhuǎn
转
Các từ liên quan
凤丝
凤丝雁柱
凤举
凤书
转一趟
转三桥
转世
转业
转东过西
- Bính âm:
- 【fèng】【ㄈㄥˋ】【PHƯỢNG.PHỤNG】
- Các biến thể:
- 鳳, 鳯, 鴌, 䲶, 𠤈, 𢐴, 𧱶, 𪆍
- Hình thái radical:
- ⿵,⺇,又
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 几
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
奉
㡝
焨
煈
俸
桻
鳳
缝
䵄
鳯
縫
賵
𠘷
𠙆
𠘭
𠘺
𠘰
𠙏
𠙫
𠙭
𠙝
𠙉
𠙔
𠙖
尹
爫
𠂔
夫
㐧
心
今
历
㕚
幻
巨
𠀀
凤梨
凤凰
凤爪
龙凤
凤雏
鸾凤
凤冠
凤眼
丹凤
凤尾
