Bản dịch của từ 凤轺 trong tiếng Việt

凤轺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèng

ㄈㄥˋfengthanh huyền

凤轺 (Danh từ)

fèng yáo
01

Xe nhỏ đẹp, thường dùng cho người quan trọng.

华美的轻便小车。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凤轺

fèng

yáo

Các từ liên quan

凤丝
凤丝雁柱
凤举
凤书
轺传
轺旆
轺毂
轺车
轺轩
凤
Bính âm:
【fèng】【ㄈㄥˋ】【PHƯỢNG.PHỤNG】
Các biến thể:
鳳, 鳯, 鴌, 䲶, 𠤈, 𢐴, 𧱶, 𪆍
Hình thái radical:
⿵,⺇,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép