Bản dịch của từ 凤野 trong tiếng Việt

凤野

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèng

ㄈㄥˋfengthanh huyền

凤野 (Danh từ)

fèng yě
01

Tên gọi khác của núi Qí, nơi có truyền thuyết về phượng hoàng.

1.传说周朝兴起,有凤凰鸣于岐山。后以“凤野”为岐山代称。

Ví dụ
02

Cánh đồng đẹp đẽ, phong phú.

2.美丽富绕的原野。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凤野

fèng

Các từ liên quan

凤丝
凤丝雁柱
凤举
凤书
野丈人
野三坡
野乘
野事
凤
Bính âm:
【fèng】【ㄈㄥˋ】【PHƯỢNG.PHỤNG】
Các biến thể:
鳳, 鳯, 鴌, 䲶, 𠤈, 𢐴, 𧱶, 𪆍
Hình thái radical:
⿵,⺇,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép