Bản dịch của từ 凤阁 trong tiếng Việt
凤阁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fèng | ㄈㄥˋ | f | eng | thanh huyền |
凤阁 (Danh từ)
【fèng gé】
01
(古代官署名)见“中书省”条;指唐代及以后官府内的一个衙署名号(凤阁即为中书省的一部分或别称)。可记联想:凤(华丽、宫廷)+ 阁(衙门、楼阁)。
见「中书省」条。
Ví dụ
02
Tên khác của 中书省 (唐代的中书省机关),唐代中央政务机构之一(古代官署名)
唐代中书省的别名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Lầu gác tráng lệ, cầu kỳ; kiến trúc lộng lẫy như cung điện (chủ yếu là hình ảnh văn hoa, cổ điển)
绮丽的楼阁。。南朝梁.江淹.齐王谢冕旒诸法物表:「凤阁因此而神,琼都由兹而丽。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凤阁
fèng
凤
gé
阁
- Bính âm:
- 【fèng】【ㄈㄥˋ】【PHƯỢNG.PHỤNG】
- Các biến thể:
- 鳳, 鳯, 鴌, 䲶, 𠤈, 𢐴, 𧱶, 𪆍
- Hình thái radical:
- ⿵,⺇,又
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 几
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
奉
㡝
焨
煈
俸
桻
鳳
缝
䵄
鳯
縫
賵
𠘷
𠙆
𠘭
𠘺
𠘰
𠙏
𠙫
𠙭
𠙝
𠙉
𠙔
𠙖
尹
爫
𠂔
夫
㐧
心
今
历
㕚
幻
巨
𠀀
凤梨
凤凰
凤爪
龙凤
凤雏
鸾凤
凤冠
凤眼
丹凤
凤尾
