Bản dịch của từ 凤阳门 trong tiếng Việt

凤阳门

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèng

ㄈㄥˋfengthanh huyền

凤阳门 (Danh từ)

fèng yáng mén
01

Tên một cổng thành ở Yết Đô (nay thuộc tỉnh Hà Bắc) trong thời kỳ Tam Quốc.

三国魏邺都(今河北大名附近)城门名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凤阳门

fèng

yáng

mén

Các từ liên quan

凤丝
凤丝雁柱
凤举
凤书
阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
门丁
门上
门上人
门下
门下人
凤
Bính âm:
【fèng】【ㄈㄥˋ】【PHƯỢNG.PHỤNG】
Các biến thể:
鳳, 鳯, 鴌, 䲶, 𠤈, 𢐴, 𧱶, 𪆍
Hình thái radical:
⿵,⺇,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép