Bản dịch của từ 凤髓 trong tiếng Việt
凤髓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fèng | ㄈㄥˋ | f | eng | thanh huyền |
凤髓 (Danh từ)
【fèng suǐ】
01
Xương tủy của phượng hoàng; dùng để chỉ dầu nến đẹp.
1.凤凰的骨髓。借为烛油的美称。
Ví dụ
02
Trà hương vị đặc biệt.
3.茶名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Món ăn quý giá, ngon lành, đặc sản.
2.比喻珍奇美味。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凤髓
fèng
凤
suǐ
髓
Các từ liên quan
凤丝
凤丝雁柱
凤举
凤书
髓海
髓结
髓脑
髓饼
- Bính âm:
- 【fèng】【ㄈㄥˋ】【PHƯỢNG.PHỤNG】
- Các biến thể:
- 鳳, 鳯, 鴌, 䲶, 𠤈, 𢐴, 𧱶, 𪆍
- Hình thái radical:
- ⿵,⺇,又
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 几
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
奉
㡝
焨
煈
俸
桻
鳳
缝
䵄
鳯
縫
賵
𠘷
𠙆
𠘭
𠘺
𠘰
𠙏
𠙫
𠙭
𠙝
𠙉
𠙔
𠙖
尹
爫
𠂔
夫
㐧
心
今
历
㕚
幻
巨
𠀀
凤梨
凤凰
凤爪
龙凤
凤雏
鸾凤
凤冠
凤眼
丹凤
凤尾
