Bản dịch của từ 凤鸟不至 trong tiếng Việt

凤鸟不至

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèng

ㄈㄥˋfengthanh huyền

凤鸟不至 (Cụm từ)

fèng niǎo bú zhì
01

Phượng hoàng không đến, chỉ sự bất ổn trong xã hội và chính trị, không có hy vọng.

凤鸟:指凤凰,吉祥的象征。凤凰不来。比喻天下不太平,政治不清明,无希望。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凤鸟不至

fèng

niǎo

zhì

Các từ liên quan

凤丝
凤丝雁柱
凤举
凤书
鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
至一
至上
至不济
至临
凤
Bính âm:
【fèng】【ㄈㄥˋ】【PHƯỢNG.PHỤNG】
Các biến thể:
鳳, 鳯, 鴌, 䲶, 𠤈, 𢐴, 𧱶, 𪆍
Hình thái radical:
⿵,⺇,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép