Bản dịch của từ 凥 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Cùng nhau cư trú, sống chung (như câu 'cư ngụ' quen thuộc trong tiếng Việt).

同“居”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

凥
Bính âm:
【jū】【ㄐㄩ】【CƯ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,尸,几
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
乚一丿丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép