Bản dịch của từ 処 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǔ

ㄔㄨˇchuthanh hỏi

(Danh từ)

chǔ
01

Xứ; như 'xứ trưởng (đứng đầu văn phòng); nhân sự xứ (nhân viên)' xử; như 'xử sự; xử lí'.Nguyên là chữ xứ .

Ví dụ
処
Bính âm:
【chǔ】【ㄔㄨˇ】【XỬ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,夂,几
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép