Bản dịch của từ 凨 trong tiếng Việt
凨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēng | ㄈㄥ | N/A | N/A | N/A |
凨 (Danh từ)
【fēng】
01
Cùng nghĩa với chữ “風” (gió), thường thấy trong văn cổ và các tác phẩm dân gian như 《通俗小説》, tượng trưng cho gió thổi nhẹ nhàng, tạo nên không khí tự nhiên và phong thái.
同“風”。《宋元以來俗字譜》:“風”,《通俗小説》、《太平樂府》作“凨”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
