Bản dịch của từ 凨 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥN/AN/AN/A

(Danh từ)

fēng
01

Cùng nghĩa với chữ “” (gió), thường thấy trong văn cổ và các tác phẩm dân gian như 《通俗小説》, tượng trưng cho gió thổi nhẹ nhàng, tạo nên không khí tự nhiên và phong thái.

同“風”。《宋元以來俗字譜》:“風”,《通俗小説》、《太平樂府》作“凨”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

凨
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿵,𠘨,云
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép