ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
凪
Bảng phân tích âm vị 凪
Zhǐ
Gió lặng, sóng yên (như lúc biển lặng, không gợn sóng, dễ nhớ như câu 'gió chỉ lặng')
风平浪静(日本汉字)。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép