Bản dịch của từ 凪 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǐ

ㄓˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

zhǐ
01

Gió lặng, sóng yên (như lúc biển lặng, không gợn sóng, dễ nhớ như câu 'gió chỉ lặng')

风平浪静(日本汉字)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

凪
Bính âm:
【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
Hình thái radical:
⿵,𠘨,止
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép