Bản dịch của từ 凫 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

(Danh từ)

01

Vịt trời

野鸭

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bơi; lội; bơi lội

同''浮''2.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

凫
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÙ】
Các biến thể:
鳬, 鳧, 𣹋, 𩾖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép