Bản dịch của từ 凫舄 trong tiếng Việt
凫舄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fú | ㄈㄨˊ | f | u | thanh sắc |
凫舄 (Danh từ)
【fú xì】
01
Giày dép (舄 = giày); cụm từ chỉ 'đôi giày của chim/giày có thể bay' — trong truyện cổ: đôi giày bay
舄,鞋子。凫舄指会飞的鞋子。。典出后汉书.卷八十二.方术传上.王乔传:「王乔者,河东人也。……言其临至,辄有双凫从东南飞来。于是候凫至,举罗张之,但得一只舄焉。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凫舄
fú
凫
xì
舄
- Bính âm:
- 【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÙ】
- Các biến thể:
- 鳬, 鳧, 𣹋, 𩾖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 几
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
祓
鉜
㾱
涪
諨
箙
㫙
巿
弗
枎
襆
㪄
𠙧
凪
凮
𠙔
𠘨
凧
凥
𠙝
𠙫
𠙱
𠙉
𠙢
式
充
圯
伝
阦
𠆾
份
𠀘
伆
㼗
权
覀
凫水
棉凫
凫茈
凫翁
兔起凫举
断鹤续凫
