Bản dịch của từ 凫舟 trong tiếng Việt

凫舟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

凫舟 (Danh từ)

fú zhōu
01

Thuyền hình giống con vịt (thuyền hơi giống đàn vịt), một loại thuyền cổ được ví như 'thuyền vịt'

鸭形的船。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凫舟

zhōu

凫
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÙ】
Các biến thể:
鳬, 鳧, 𣹋, 𩾖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép