Bản dịch của từ 凫藻 trong tiếng Việt

凫藻

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

凫藻 (Cụm từ)

fú zǎo
01

言得其所,如凫得水草,极为欢悦。。后汉书.卷五十七.刘陶传:「是故灵台有子来之人,武旅有凫藻之士,皆举合时宜,动顺人道也。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凫藻

zǎo

凫
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÙ】
Các biến thể:
鳬, 鳧, 𣹋, 𩾖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép