Bản dịch của từ 凭 trong tiếng Việt
凭
Động từLiên từDanh từGiới từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Píng | ㄆㄧㄥˊ | p | ing | thanh sắc |
凭 (Động từ)
【píng】
01
Dựa; tựa
(身子) 靠着
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
凭 (Liên từ)
【píng】
01
Dù; dù cho
不管;在任何条件下结果都不变
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
凭 (Danh từ)
【píng】
01
Văn bằng; chứng cứ; bằng chứng; chứng cớ
证据
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
凭 (Giới từ)
【píng】
01
Căn cứ; dựa vào
引进动作行为的凭借或依据
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BẰNG】
- Các biến thể:
- 憑, 凴, 慿, 𠌩, 𠙖, 𠙥, 𢶚
- Hình thái radical:
- ⿱,任,几
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 几
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノ一丨一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㺸
淜
䓑
呯
萍
馮
玶
评
幈
枰
箳
硑
𠘿
𠙅
𠘱
凧
𠘶
𠘪
𠙬
𠘳
処
㓘
𠘼
𠙈
非
㑒
肨
侦
𠀱
狋
氓
肰
㡷
㓦
枓
板
凭借
凭证
文凭
任凭
凭祥
凭着
凭空
凭单
凭据
凭吊
