Bản dịch của từ 凭几据杖 trong tiếng Việt

凭几据杖

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Píng

ㄆㄧㄥˊpingthanh sắc

凭几据杖 (Tính từ)

píng jī jù zhàng
01

Kiêu ngạo; không tôn trọng khách

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凭几据杖

píng

zhàng

Các từ liên quan

凭中
凭临
凭书请客奉贴勾人
凭亿
凭仗
几丁质
几上肉
几个
几乎
据为己有
据义履方
据乱
据乱世
据争
杖义
杖乡
杖仁
杖任
杖信
凭
Bính âm:
【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BẰNG】
Các biến thể:
憑, 凴, 慿, 𠌩, 𠙖, 𠙥, 𢶚
Hình thái radical:
⿱,任,几
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ一丨一ノフ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép