Bản dịch của từ 凭白无故 trong tiếng Việt

凭白无故

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Píng

ㄆㄧㄥˊpingthanh sắc

凭白无故 (Thành ngữ)

píng bái wú gù
01

Vô duyên vô cớ; không có nguyên nhân

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凭白无故

píng

bái

Các từ liên quan

凭中
凭临
凭书请客奉贴勾人
凭亿
凭仗
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
无一不备
无一不知
无一可
无一时
故世
故业
故主
故义
凭
Bính âm:
【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BẰNG】
Các biến thể:
憑, 凴, 慿, 𠌩, 𠙖, 𠙥, 𢶚
Hình thái radical:
⿱,任,几
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ一丨一ノフ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép