Bản dịch của từ 凭空 trong tiếng Việt
凭空
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Píng | ㄆㄧㄥˊ | p | ing | thanh sắc |
凭空 (Trạng từ)
【píng kōng】
01
Vô căn cứ; không có căn cứ; không có cơ sở
没有依据地也作平空
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凭空
píng
凭
kōng
空
Các từ liên quan
凭中
凭临
凭书请客,奉贴勾人
凭亿
凭仗
空中
空中书
空中优势
空中加油机
空中小姐
- Bính âm:
- 【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BẰNG】
- Các biến thể:
- 憑, 凴, 慿, 𠌩, 𠙖, 𠙥, 𢶚
- Hình thái radical:
- ⿱,任,几
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 几
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノ一丨一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㺸
淜
䓑
呯
萍
馮
玶
评
幈
枰
箳
硑
𠘿
𠙅
𠘱
凧
𠘶
𠘪
𠙬
𠘳
処
㓘
𠘼
𠙈
非
㑒
肨
侦
𠀱
狋
氓
肰
㡷
㓦
枓
板
凭借
凭证
文凭
任凭
凭祥
凭着
凭空
凭单
凭据
凭吊
