Bản dịch của từ 凭空捏造 trong tiếng Việt

凭空捏造

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Píng

ㄆㄧㄥˊpingthanh sắc

凭空捏造 (Thành ngữ)

píng kōng niē zào
01

Bịa đặt, dựng chuyện

无中生有地编造虚假信息

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凭空捏造

píng

kōng

niē

zào

Các từ liên quan

凭中
凭临
凭书请客奉贴勾人
凭亿
凭仗
空中
空中书
空中优势
空中加油机
空中小姐
捏一把汗
捏两把汗
捏事
捏估
捏合
造业
造为
造乱
造事
造产
凭
Bính âm:
【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BẰNG】
Các biến thể:
憑, 凴, 慿, 𠌩, 𠙖, 𠙥, 𢶚
Hình thái radical:
⿱,任,几
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ一丨一ノフ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép