Bản dịch của từ 凭陵 trong tiếng Việt

凭陵

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Píng

ㄆㄧㄥˊpingthanh sắc

凭陵 (Động từ)

píng líng
01

Xâm phạm

仗势侵犯

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mượn cớ; vin cớ

凭借

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凭陵

píng

líng

Các từ liên quan

凭中
凭临
凭书请客奉贴勾人
凭亿
凭仗
陵上
陵上虐下
陵丘
陵临
陵乱
凭
Bính âm:
【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BẰNG】
Các biến thể:
憑, 凴, 慿, 𠌩, 𠙖, 𠙥, 𢶚
Hình thái radical:
⿱,任,几
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ一丨一ノフ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép