Bản dịch của từ 凭靠 trong tiếng Việt
凭靠
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Píng | ㄆㄧㄥˊ | p | ing | thanh sắc |
凭靠 (Động từ)
【píng kào】
01
Bằng cách
借助于
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dựa vào
依靠
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Sử dụng
使用
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凭靠
píng
凭
kào
靠
Các từ liên quan
凭中
凭临
凭书请客,奉贴勾人
凭亿
凭仗
靠不住
靠傍
靠准
靠后
靠垫
- Bính âm:
- 【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BẰNG】
- Các biến thể:
- 憑, 凴, 慿, 𠌩, 𠙖, 𠙥, 𢶚
- Hình thái radical:
- ⿱,任,几
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 几
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノ一丨一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㺸
淜
䓑
呯
萍
馮
玶
评
幈
枰
箳
硑
𠘿
𠙅
𠘱
凧
𠘶
𠘪
𠙬
𠘳
処
㓘
𠘼
𠙈
非
㑒
肨
侦
𠀱
狋
氓
肰
㡷
㓦
枓
板
凭借
凭证
文凭
任凭
凭祥
凭着
凭空
凭单
凭据
凭吊
