Bản dịch của từ 凯凯 trong tiếng Việt

凯凯

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎi

ㄎㄞˇkaithanh hỏi

凯凯 (Tính từ)

kái kǎi
01

Vẻ vui vẻ, hớn hở; tươi cười thích thú (mô tả thần sắc)

欢乐貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凯凯

kǎi

Các từ liên quan

凯乐
凯元
凯入
凯切
凯唱
凯声
凯复
凯奏
凯安
凯定
凯
Bính âm:
【kǎi】【ㄎㄞˇ】【KHẢI】
Các biến thể:
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨フ一フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép