Bản dịch của từ 凯切 trong tiếng Việt

凯切

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎi

ㄎㄞˇkaithanh hỏi

凯切 (Tính từ)

kǎi qiē
01

Thiết thực; đúng trọng tâm, đi thẳng vào vấn đề (gợi liên tưởng Hán-Việt: = thiết, 切实 = thiết thực)

切实;切中事理。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凯切

kǎi

qiè

Các từ liên quan

凯乐
凯元
凯入
凯凯
凯唱
切中
切中时弊
切中时病
切中要害
切事
凯
Bính âm:
【kǎi】【ㄎㄞˇ】【KHẢI】
Các biến thể:
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨フ一フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép