Bản dịch của từ 凯复 trong tiếng Việt

凯复

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎi

ㄎㄞˇkaithanh hỏi

凯复 (Động từ)

kǎi fù
01

Chiếm lại, thu hồi vùng đất hoặc lãnh thổ đã mất (ví dụ: thu hồi đất đai, khôi phục chủ quyền)

收复失地:旧邦凯复。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凯复

kǎi

Các từ liên quan

凯乐
凯元
凯入
凯凯
凯切
复三
复业
复习
复书
凯
Bính âm:
【kǎi】【ㄎㄞˇ】【KHẢI】
Các biến thể:
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨フ一フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép