Bản dịch của từ 凯奏 trong tiếng Việt

凯奏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎi

ㄎㄞˇkaithanh hỏi

凯奏 (Danh từ)

kǎi zòu
01

Bản nhạc chiến thắng; khúc nhạc mừng chiến thắng (Hán Việt: khải tấu — 'khải' = thắng, 'tấu' = diễn tấu)

胜利的乐曲。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凯奏

kǎi

zòu

Các từ liên quan

凯乐
凯元
凯入
凯凯
凯切
奏上
奏乐
奏书
奏事
奏事官
凯
Bính âm:
【kǎi】【ㄎㄞˇ】【KHẢI】
Các biến thể:
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨フ一フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép